Kanji

Chữ 栞 (SAN) nghĩa là gì?

栞 đọc Hán-Việt là SAN, nghĩa là thẻ đánh dấu sách; cẩm nang.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtsan
Âm Onカン
Âm Kunしおり
Số nét10
Bộ thủ chính木 (mộc)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
sanÂm On カンÂm Kun しおり
N1 · ước tính theo khung JLPT10 nét

thẻ đánh dấu sách; cẩm nang

Mẹo nhớ

Hai thanh gỗ 木 khô ráo 干 kẹp giữ trang sách làm cái THẺ ĐÁNH DẤU.

Thứ tự nét · 10 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.