Kanji

Chữ 条 (ĐIỀU) nghĩa là gì?

条 đọc Hán-Việt là ĐIỀU, nghĩa là điều khoản, khoản mục; sọc, vệt.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtđiều
Âm Onジョウ、チョウ、デキ
Âm Kunえだ、すじ
Số nét7
Bộ thủ chính木 (mộc)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
điềuÂm On ジョウ、チョウ、デキÂm Kun えだ、すじ
N1 · ước tính theo khung JLPT7 nét

điều khoản, khoản mục; sọc, vệt

Mẹo nhớ

Bước chân 夂 lần theo từng nhánh cây 木 mà xếp thành từng ĐIỀU KHOẢN.

Thứ tự nét · 7 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7

Từ ghép tiêu biểu

  • 条件じょうけんđiều kiện, điều khoản
  • 条約じょうやくđiều ước, hiệp ước
  • ~条~じょうđiều, khoản; đường dài hẹp (hậu tố)

Từ vựng khác có chữ này

  • 箇条書かじょうがきliệt kê từng mục, dạng gạch đầu dòng

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.