Kanji

Chữ 杜 (ĐỖ) nghĩa là gì?

杜 đọc Hán-Việt là ĐỖ, nghĩa là rừng cây, lùm cây quanh đền.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtđỗ
Âm Onト、トウ、ズ
Âm Kunもり、ふさ.ぐ、やまなし
Số nét7
Bộ thủ chính木 (mộc)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
đỗÂm On ト、トウ、ズÂm Kun もり、ふさ.ぐ、やまなし
N1 · ước tính theo khung JLPT7 nét

rừng cây, lùm cây quanh đền

Mẹo nhớ

Cây 木 mọc dày trên đất 土 quanh đền tạo thành LÙM RỪNG.

Thứ tự nét · 7 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.