Kanji

Chữ 昭 (CHIÊU) nghĩa là gì?

昭 đọc Hán-Việt là CHIÊU, nghĩa là sáng tỏ, rạng rỡ.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtchiêu
Âm Onショウ
Số nét9
Bộ thủ chính日 (nhật)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
chiêuÂm On ショウ
N1 · ước tính theo khung JLPT9 nét

sáng tỏ, rạng rỡ

Mẹo nhớ

Nắng 日 gọi 召 (dao 刀 kề miệng 口) mọi vật hiện rõ, thật SÁNG TỎ, RẠNG RỠ.

Thứ tự nét · 9 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.