Kanji
Chữ 是 (THỊ) nghĩa là gì?
是 đọc Hán-Việt là THỊ, nghĩa là đúng, phải; ấy, này.
Thông tin tra cứu| Âm Hán-Việt | thị |
|---|
| Âm On | ゼ、シ |
|---|
| Âm Kun | これ、この、ここ |
|---|
| Số nét | 9 |
|---|
| Bộ thủ chính | 日 (nhật) |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
是thịÂm On ゼ、シÂm Kun これ、この、ここ
N1 · ước tính theo khung JLPT9 nét
đúng, phải; ấy, này
Mẹo nhớ
Dưới nắng 日, bàn chân 疋 đi đúng lối, mọi điều đều ĐÚNG, PHẢI — âm thị.
Từ ghép tiêu biểu
- 是正ぜせいchấn chỉnh, sửa sai
- 是非ぜひnhất định, bằng mọi giá