Kanji

Chữ 施 (THI) nghĩa là gì?

施 đọc Hán-Việt là THI, nghĩa là thi hành, thực hiện; ban, bố thí.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtthi
Âm Onシ、セ
Âm Kunほどこ.す
Số nét9
Bộ thủ chính方 (phương)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
thiÂm On シ、セÂm Kun ほどこ.す
N1 · ước tính theo khung JLPT9 nét

thi hành, thực hiện; ban, bố thí

Mẹo nhớ

Cầm cờ phương 方 phất, kẻ kia 也 nhận ơn — đó là THI HÀNH, BAN PHÁT.

Thứ tự nét · 9 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9

Từ ghép tiêu biểu

  • 実施じっしsự triển khai, thực hiện
  • 施すほどこすban cho; thực hiện, áp dụng
  • 施行しこうthi hành, đưa vào hiệu lực
  • 施設しせつcơ sở, công trình, viện

Từ vựng khác có chữ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.