Từ vựng

施す (ほどこす, hodokosu) nghĩa là gì?

施す (ほどこす, hodokosu) trong tiếng Nhật nghĩa là ban cho; thực hiện, áp dụng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcほどこす
Romajihodokosu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ほどこす
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghodokosu

ban cho; thực hiện, áp dụng

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ bố thí, cho, tặng (thời gian, tiền của, đồ đạc)to give (time, money, goods); to donate
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ thi hành, tiến hành, thực hiệnto do; to perform; to conduct
  3. 3động từ nhóm 1 · tha động từ áp dụng (cách xử lý, lớp trang điểm), thêm vào (hoa văn, chú thích)to apply (processing, makeup, etc.); to add (e.g. ornamentation, annotation)
  4. 4động từ nhóm 1 · tha động từ gieo, rắc, vãi (hạt giống, phân bón)to sow; to seed; to scatter (e.g. fertilizer)
  5. 5động từ nhóm 1 · tha động từ (cổ) truyền đi khắp nơi, làm lan rộngto spread far and wide

Câu ví dụ

  • Tôi đã thực hiện sơ cứu cho vết thương.

  • Anh ấy đã ban phát sự giúp đỡ cho những người gặp khó khăn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.