Kanji

Chữ 於 (Ư) nghĩa là gì?

於 đọc Hán-Việt là Ư, nghĩa là ở, tại; đối với.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtư
Âm Onオ、ヨ
Âm Kunおい.て、お.ける、ああ、より
Số nét8
Bộ thủ chính方 (phương)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ưÂm On オ、ヨÂm Kun おい.て、お.ける、ああ、より
N1 · ước tính theo khung JLPT8 nét

ở, tại; đối với

Mẹo nhớ

Lá cờ theo phương 方 cắm xuống đánh dấu một chỗ, nghĩa là Ở, TẠI.

Thứ tự nét · 8 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8

Từ ghép tiêu biểu

  • 於いておいてở, tại; trong, về phương diện

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.