Kanji

Chữ 敦 (ĐÔN) nghĩa là gì?

敦 đọc Hán-Việt là ĐÔN, nghĩa là đôn hậu, thành thật, chuyên chăm.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtđôn
Âm Onトン、タイ、ダン、チョウ
Âm Kunあつ.い
Số nét12
Bộ thủ chính攴 (phộc)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
đônÂm On トン、タイ、ダン、チョウÂm Kun あつ.い
N1 · ước tính theo khung JLPT12 nét

đôn hậu, thành thật, chuyên chăm

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.