Kanji

Chữ 敢 (CẢM) nghĩa là gì?

敢 đọc Hán-Việt là CẢM, nghĩa là dám, dũng cảm.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtcảm
Âm Onカン
Âm Kunあ.えて、あ.えない、あ.えず
Số nét12
Bộ thủ chính攴 (phộc)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
cảmÂm On カンÂm Kun あ.えて、あ.えない、あ.えず
N1 · ước tính theo khung JLPT12 nét

dám, dũng cảm

Mẹo nhớ

Dù gậy 攵 vụt bên tai 耳, vẫn không lùi mà DÁM, DŨNG CẢM tiến lên.

Thứ tự nét · 12 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12

Từ ghép tiêu biểu

  • 勇敢ゆうかんdũng cảm, can trường
  • 敢えてあえてdám, cố ý; không nhất thiết

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.