Kanji

Chữ 斐 (PHỈ) nghĩa là gì?

斐 đọc Hán-Việt là PHỈ, nghĩa là đẹp, có hoa văn.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtphỉ
Âm Onヒ、イ
Số nét12
Bộ thủ chính文 (văn)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
phỉÂm On ヒ、イ
N1 · ước tính theo khung JLPT12 nét

đẹp, có hoa văn

Mẹo nhớ

Những nét văn 文 xếp đối xứng 非 tạo hoa văn ĐẸP, có VĂN VẺ — âm phỉ.

Thứ tự nét · 12 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12

Từ ghép tiêu biểu

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.