Kanji

Chữ 掌 (CHƯỞNG) nghĩa là gì?

掌 đọc Hán-Việt là CHƯỞNG, nghĩa là lòng bàn tay; nắm giữ, cai quản.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtchưởng
Âm Onショウ
Âm Kunてのひら、たなごころ
Số nét12
Bộ thủ chính手 (thủ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
chưởngÂm On ショウÂm Kun てのひら、たなごころ
N1 · ước tính theo khung JLPT12 nét

lòng bàn tay; nắm giữ, cai quản

Mẹo nhớ

Bàn tay 手 nâng vật 尚 trong lòng — nhớ LÒNG BÀN TAY và việc NẮM GIỮ, CAI QUẢN.

Thứ tự nét · 12 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12

Từ ghép tiêu biểu

  • 掌てのひらlòng bàn tay
  • 車掌しゃしょうnhân viên trưởng tàu

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.