Từ vựng

掌 (てのひら, tenohira) nghĩa là gì?

掌 (てのひら, tenohira) trong tiếng Nhật nghĩa là lòng bàn tay.

Thông tin tra cứu
Cách đọcてのひら
Romajitenohira
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
てのひら
N1 · ước tính theo khung JLPTtenohira

lòng bàn tay

Câu ví dụ

  • Lòng bàn tay tôi đã đổ mồ hôi.

  • Lòng bàn tay của em bé rất nhỏ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.