Kanji

Chữ 据 (CỨ) nghĩa là gì?

据 đọc Hán-Việt là CỨ, nghĩa là đặt, lắp đặt; an vị.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtcứ
Âm Onキョ
Âm Kunす.える、す.わる
Số nét11
Bộ thủ chính手 (thủ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
cứÂm On キョÂm Kun す.える、す.わる
N1 · ước tính theo khung JLPT11 nét

đặt, lắp đặt; an vị

Mẹo nhớ

Bàn tay 扌 đưa đồ xưa cũ 古 vào chỗ 尸 cố định để ĐẶT an vị.

Thứ tự nét · 11 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11

Từ ghép tiêu biểu

  • 据えるすえるđặt, lắp, bố trí cố định
  • 据え付けるすえつけるlắp đặt, cố định tại chỗ

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.