Từ vựng

据える (すえる, sueru) nghĩa là gì?

据える (すえる, sueru) trong tiếng Nhật nghĩa là đặt, lắp, bố trí cố định.

Thông tin tra cứu
Cách đọcすえる
Romajisueru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
すえる
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsueru

đặt, lắp, bố trí cố định

  1. 1động từ nhóm 2 · tha động từ đặt, kê vào chỗ, cố định; dọn (bàn tiệc); đặt móngto place (in position); to fix; to set (e.g. table)
  2. 2động từ nhóm 2 · tha động từ lắp đặt (máy móc); đặt ai vào vị trí, mời ai ngồi vào ghếto install; to seat (someone)
  3. 3động từ nhóm 2 · tha động từ dán chặt, cắm chặt (ánh mắt); đặt hẳn tâm trí vàoto settle (upon something); to fix (e.g. one's gaze)
  4. 4động từ nhóm 2 · tha động từ đặt mồi ngải, hơ ngải cứu (chữa bệnh)to apply (moxa)

Câu ví dụ

  • Tôi đã đặt một tảng đá lớn trong sân.

  • Chúng tôi đã quyết định đặt anh ấy vào vị trí kế nhiệm.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.