Từ vựng
拙速 (せっそく) nghĩa là gì?
拙速 (せっそく) trong tiếng Nhật nghĩa là vội vàng cẩu thả, nhanh mà ẩu (kết luận vội).
Thông tin tra cứu| Cách đọc | せっそく |
|---|
| Từ loại | tính từ -na, danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụng
vội vàng cẩu thả, nhanh mà ẩu (kết luận vội)
- 1tính từ -na · danh từ rough-and-ready; knocked-up; hasty