Kanji

Chữ 悦 (DUYỆT) nghĩa là gì?

悦 đọc Hán-Việt là DUYỆT, nghĩa là vui sướng, hoan hỷ.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtduyệt
Âm Onエツ
Âm Kunよろこ.ぶ、よろこ.ばす
Số nét10
Bộ thủ chính心 (tâm)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
duyệtÂm On エツÂm Kun よろこ.ぶ、よろこ.ばす
N1 · ước tính theo khung JLPT10 nét

vui sướng, hoan hỷ

Mẹo nhớ

Trái tim 忄 hé miệng 口 cười, đôi chân 儿 nhẹ bẫng vì niềm VUI SƯỚNG, HOAN HỶ.

Thứ tự nét · 10 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.