Từ vựng

団扇 (うちわ, uchiwa) nghĩa là gì?

団扇 (うちわ, uchiwa) trong tiếng Nhật nghĩa là quạt tay uchiwa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcうちわ
Romajiuchiwa
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
うちわ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnguchiwa

quạt tay uchiwa

  1. 1danh từ uchiwa; type of traditional Japanese handheld fan

Câu ví dụ

  • Phát quạt tay tại lễ hội mùa hè.

  • Quạt bằng chiếc uchiwa để làm mát.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.