Từ vựng

慌てる (あわてる, awateru) nghĩa là gì?

慌てる (あわてる, awateru) trong tiếng Nhật nghĩa là hoảng hốt, cuống lên.

Thông tin tra cứu
Cách đọcあわてる
Romajiawateru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
あわてる
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngawateru

hoảng hốt, cuống lên

  1. 1động từ nhóm 2 · tự động từ luống cuống, hoảng hốt, rối tríto become confused (disconcerted, disorganized, disorganised); to be flustered; to panic
  2. 2động từ nhóm 2 · tự động từ vội vàng, hấp tấpto hurry; to rush; to hasten

Câu ví dụ

  • Tôi hoảng hốt vì sắp trễ tàu.

  • Đừng cuống, hãy nói từ từ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.