Kanji

Chữ 惇 (ĐÔN) nghĩa là gì?

惇 đọc Hán-Việt là ĐÔN, nghĩa là đôn hậu, chân thành, tử tế.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtđôn
Âm Onシュン、ジュン、トン
Âm Kunあつ.い
Số nét11
Bộ thủ chính心 (tâm)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
đônÂm On シュン、ジュン、トンÂm Kun あつ.い
N1 · ước tính theo khung JLPT11 nét

đôn hậu, chân thành, tử tế

Mẹo nhớ

Trái tim 忄 hậu hĩ như đứa con 子 dâng lễ dưới mái 亠 và miệng 口, thật ĐÔN HẬU, CHÂN THÀNH.

Thứ tự nét · 11 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.