Kanji

Chữ 廃 (PHẾ) nghĩa là gì?

廃 đọc Hán-Việt là PHẾ, nghĩa là phế bỏ, bãi bỏ; hoang phế.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtphế
Âm Onハイ
Âm Kunすた.れる、すた.る
Số nét12
Bộ thủ chính广 (nghiễm)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
phếÂm On ハイÂm Kun すた.れる、すた.る
N1 · ước tính theo khung JLPT12 nét

phế bỏ, bãi bỏ; hoang phế

Mẹo nhớ

Mái nhà 广 bị bỏ hoang, người ta quay bước 癶 rời đi, đành PHẾ BỎ.

Thứ tự nét · 12 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12

Từ ghép tiêu biểu

  • 廃棄はいきvứt bỏ, tiêu hủy; bãi bỏ
  • 廃止はいしbãi bỏ, ngừng áp dụng
  • 荒廃こうはいsự hoang tàn, suy tàn

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.