Từ vựng
廃止 (はいし, haishi) nghĩa là gì?
廃止 (はいし, haishi) trong tiếng Nhật nghĩa là bãi bỏ, ngừng áp dụng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | はいし |
|---|
| Romaji | haishi |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghaishi
bãi bỏ, ngừng áp dụng
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ abolition; discontinuance; discontinuation
Câu ví dụ
この制度は来年廃止される。
Chế độ này sẽ bị bãi bỏ vào năm sau.
政府は古い法律を廃止した。
Chính phủ đã bãi bỏ đạo luật cũ.