Từ vựng

荒廃 (こうはい, kouhai) nghĩa là gì?

荒廃 (こうはい, kouhai) trong tiếng Nhật nghĩa là sự hoang tàn, suy tàn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこうはい
Romajikouhai
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
こうはい
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkouhai

sự hoang tàn, suy tàn

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ ruin; destruction; devastation

Câu ví dụ

  • Những cánh đồng bỏ không đang hoang hóa.

  • Vì chiến tranh, thị trấn đã trở nên hoang tàn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.