Kanji

Chữ 巽 (TỐN) nghĩa là gì?

巽 đọc Hán-Việt là TỐN, nghĩa là quẻ Tốn; hướng đông nam.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttốn
Âm Onソン
Âm Kunたつみ
Số nét12
Bộ thủ chính己 (kỉ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
tốnÂm On ソンÂm Kun たつみ
N1 · ước tính theo khung JLPT12 nét

quẻ Tốn; hướng đông nam

Mẹo nhớ

Hai người 己 cùng hạ mình trên bục 共, nhắc quẻ TỐN ở hướng ĐÔNG NAM và đức NHÚN NHƯỜNG.

Thứ tự nét · 12 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.