Kanji

Chữ 庶 (THỨ) nghĩa là gì?

庶 đọc Hán-Việt là THỨ, nghĩa là dân thường, bình dân; con thứ.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtthứ
Âm Onショ
Số nét11
Bộ thủ chính广 (nghiễm)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
thứÂm On ショ
N1 · ước tính theo khung JLPT11 nét

dân thường, bình dân; con thứ

Mẹo nhớ

Dưới mái nhà 广, nhiều người quây quanh bếp lửa 灬; hãy nhớ hình ảnh DÂN THƯỜNG cùng sinh sống.

Thứ tự nét · 11 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11

Từ ghép tiêu biểu

  • 庶務しょむhành chính tổng hợp
  • 庶民しょみんdân thường, đại chúng

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.