Kanji

Chữ 康 (KHANG) nghĩa là gì?

康 đọc Hán-Việt là KHANG, nghĩa là khỏe mạnh, an khang.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtkhang
Âm Onコウ
Số nét11
Bộ thủ chính广 (nghiễm)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
khangÂm On コウ
N1 · ước tính theo khung JLPT11 nét

khỏe mạnh, an khang

Mẹo nhớ

Dưới mái nhà 广 có nguồn nước 水 dồi dào, cuộc sống KHỎE MẠNH, AN KHANG.

Thứ tự nét · 11 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11

Từ ghép tiêu biểu

  • 健康けんこうsức khỏe; khỏe mạnh

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.