Từ vựng
庶民 (しょみん, shomin) nghĩa là gì?
庶民 (しょみん, shomin) trong tiếng Nhật nghĩa là dân thường, đại chúng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しょみん |
|---|
| Romaji | shomin |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshomin
dân thường, đại chúng
- 1danh từ common people; ordinary people; masses
Câu ví dụ
この店は庶民に愛されている。
Quán này được người dân thường yêu thích.
政治家は庶民の声を聞くべきだ。
Chính trị gia nên lắng nghe tiếng nói của dân thường.