Từ vựng

庶務 (しょむ, shomu) nghĩa là gì?

庶務 (しょむ, shomu) trong tiếng Nhật nghĩa là hành chính tổng hợp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしょむ
Romajishomu
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
しょむ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshomu

hành chính tổng hợp

  1. 1danh từ general affairs

Câu ví dụ

  • Xin hãy nộp giấy tờ cho phòng hành chính tổng hợp.

  • Cô ấy phụ trách công việc hành chính tổng hợp của công ty.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.