Từ vựng

根底 (こんてい, kontei) nghĩa là gì?

根底 (こんてい, kontei) trong tiếng Nhật nghĩa là gốc rễ, nền tảng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこんてい
Romajikontei
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
こんてい
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkontei

gốc rễ, nền tảng

  1. 1danh từ root; basis; foundation

Câu ví dụ

  • Ý tưởng đó sai lầm ngay từ gốc rễ.

  • Mối quan hệ của hai người đã sụp đổ tận gốc.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.