Từ vựng

底 (そこ, soko) nghĩa là gì?

底 (そこ, soko) trong tiếng Nhật nghĩa là đáy.

Thông tin tra cứu
Cách đọcそこ
Romajisoko
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
そこ
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsoko

đáy

  1. 1danh từ bottom; sole

Câu ví dụ

  • Đáy biển thì tối.

  • Dưới đáy cốc còn sót lại đường.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.