Từ vựng
幅 (はば, haba) nghĩa là gì?
幅 (はば, haba) trong tiếng Nhật nghĩa là chiều rộng, phạm vi.
| Cách đọc | はば |
|---|---|
| Romaji | haba |
| Từ loại | danh từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
幅はば
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghaba
chiều rộng, phạm vi
- 1danh từ chiều rộng, bề ngang, khổwidth; breadth
- 2danh từ sự rộng rãi, khoảng tự do (trong suy nghĩ, hành động)freedom (e.g. of thought); latitude
- 3danh từ khoảng chênh lệch (vd giá cả), biên độ (vd giọng hát)gap; difference (e.g. in price); range (e.g. of voice)
Câu ví dụ
この道は幅が広いです。
Con đường này rộng.
川の幅は五メートルあります。
Chiều rộng con sông là năm mét.