Kanji

Chữ 帥 (SOÁI) nghĩa là gì?

帥 đọc Hán-Việt là SOÁI, nghĩa là thống soái, chỉ huy; tướng lĩnh.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtsoái
Âm Onスイ
Số nét9
Bộ thủ chính巾 (cân)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
soáiÂm On スイ
N1 · ước tính theo khung JLPT9 nét

thống soái, chỉ huy; tướng lĩnh

Mẹo nhớ

Nét phẩy 丿 đứng cạnh lá cờ 巾, gợi người THỐNG SOÁI, CHỈ HUY.

Thứ tự nét · 9 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.