Kanji

Chữ 巧 (XẢO) nghĩa là gì?

巧 đọc Hán-Việt là XẢO, nghĩa là khéo léo, tinh xảo.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtxảo
Âm Onコウ
Âm Kunたく.み、たく.む、うま.い
Số nét5
Bộ thủ chính工 (công)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
xảoÂm On コウÂm Kun たく.み、たく.む、うま.い
N1 · ước tính theo khung JLPT5 nét

khéo léo, tinh xảo

Mẹo nhớ

Người thợ 工 uốn chiếc móc cong 丂 thật KHÉO LÉO, tạo món đồ TINH XẢO.

Thứ tự nét · 5 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Từ ghép tiêu biểu

  • 巧みたくみkhéo léo, tài tình; kỹ xảo
  • 巧妙こうみょうkhéo léo, tinh xảo, tài tình
  • 精巧せいこうtinh xảo

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.