Kanji

Chữ 尼 (NI) nghĩa là gì?

尼 đọc Hán-Việt là NI, nghĩa là ni cô, sư nữ.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtni
Âm Onニ
Âm Kunあま
Số nét5
Bộ thủ chính尸 (thi)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
niÂm On ニÂm Kun あま
N1 · ước tính theo khung JLPT5 nét

ni cô, sư nữ

Mẹo nhớ

Người 尸 ngồi tựa lưng 匕 tĩnh lặng tu hành, trở thành NI CÔ.

Thứ tự nét · 5 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.