Từ vựng
州 (しゅう, shuu) nghĩa là gì?
州 (しゅう, shuu) trong tiếng Nhật nghĩa là bang, châu, tỉnh.
| Cách đọc | しゅう |
|---|---|
| Romaji | shuu |
| Từ loại | danh từ, hậu tố |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
州しゅう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshuu
bang, châu, tỉnh
- 1danh từ · hậu tố bang (Mỹ, Úc, Đức), tỉnh (Canada), hạt (Anh), vùng (Ý), tổng, châustate (of the US, Australia, India, Germany, etc.); province (e.g. of Canada); county (e.g. of the UK)
- 2danh từ · hậu tố châu lục, lục địacontinent
- 3hậu tố (lịch sử) xứ — đơn vị hành chính Nhật Bản thời xưaprovince (of Japan)
- 4danh từ · hậu tố (lịch sử) châu — đơn vị hành chính Trung Quốc thời xưa; phủ, quậnprovince (of ancient China); prefecture; department
- 5hậu tố (cổ) …thân mến — hậu tố gắn sau tên gọidear
Câu ví dụ
アメリカには州がたくさんあります。
Ở Mỹ có rất nhiều bang.
彼はカリフォルニア州に住んでいます。
Anh ấy sống ở bang California.