Kanji

Chữ 川 (XUYÊN) nghĩa là gì?

川 đọc Hán-Việt là XUYÊN, nghĩa là sông.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtxuyên
Âm Onセン
Âm Kunかわ
Số nét3
Bộ thủ chính巛 (xuyên)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
xuyênÂm On センÂm Kun かわ
N5 · ước tính theo khung JLPT3 nét

sông

Mẹo nhớ

Ba dòng nước chảy song song không ngừng nghỉ — đây là chữ 'xuyên' (sông).

Thứ tự nét · 3 nét

  • 1
  • 2
  • 3

Từ ghép tiêu biểu

  • 川かわsông
  • 河川かせんsông ngòi
  • 川; 河かわsông

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.