Kanji

Chữ 崩 (BĂNG) nghĩa là gì?

崩 đọc Hán-Việt là BĂNG, nghĩa là sụp đổ, lở; băng hà.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtbăng
Âm Onホウ
Âm Kunくず.れる、-くず.れ、くず.す
Số nét11
Bộ thủ chính山 (sơn)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
băngÂm On ホウÂm Kun くず.れる、-くず.れ、くず.す
N1 · ước tính theo khung JLPT11 nét

sụp đổ, lở; băng hà

Mẹo nhớ

Vách núi 山 nứt tách thành đôi tảng 月 rồi đổ ào xuống, đó là SỤP LỞ.

Thứ tự nét · 11 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11

Từ ghép tiêu biểu

  • 崩すくずすphá vỡ, làm sụp; đổi tiền lẻ
  • 崩壊ほうかいsụp đổ, tan rã
  • 雪崩なだれtuyết lở
  • 崩れるくずれるsụp đổ, vỡ vụn; rối loạn, xuống cấp

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.