Từ vựng
雪崩 (なだれ, nadare) nghĩa là gì?
雪崩 (なだれ, nadare) trong tiếng Nhật nghĩa là tuyết lở.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | なだれ |
|---|
| Romaji | nadare |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnadare
tuyết lở
- 1danh từ trận lở tuyết, tuyết lởavalanche; snowslide
- 2danh từ (cờ vây) thế nadare, định thức “lở tuyết”avalanche; avalanche jōseki
Câu ví dụ
雪崩に巻き込まれる危険がある。
Có nguy cơ bị cuốn vào trận tuyết lở.
山で雪崩が発生し道路が塞がれた。
Tuyết lở xảy ra trên núi khiến đường bị chặn.