Từ vựng

雪崩 (なだれ, nadare) nghĩa là gì?

雪崩 (なだれ, nadare) trong tiếng Nhật nghĩa là tuyết lở.

Thông tin tra cứu
Cách đọcなだれ
Romajinadare
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
なだれ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnadare

tuyết lở

  1. 1danh từ trận lở tuyết, tuyết lởavalanche; snowslide
  2. 2danh từ (cờ vây) thế nadare, định thức “lở tuyết”avalanche; avalanche jōseki

Câu ví dụ

  • Có nguy cơ bị cuốn vào trận tuyết lở.

  • Tuyết lở xảy ra trên núi khiến đường bị chặn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.