Từ vựng

崩壊 (ほうかい, houkai) nghĩa là gì?

崩壊 (ほうかい, houkai) trong tiếng Nhật nghĩa là sụp đổ, tan rã.

Thông tin tra cứu
Cách đọcほうかい
Romajihoukai
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ほうかい
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghoukai

sụp đổ, tan rã

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự sụp đổ, sụt lún, đổ nát, tan rãcollapse; crumbling; breaking down
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ (vật lý học) sự phân rã (phóng xạ)(radioactive) decay; disintegration

Câu ví dụ

  • Mối quan hệ của họ đang dần tan rã.

  • Nhiều người bị thương vì tòa nhà sụp đổ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.