Từ vựng

崩す (くずす, kuzusu) nghĩa là gì?

崩す (くずす, kuzusu) trong tiếng Nhật nghĩa là phá vỡ, làm sụp; đổi tiền lẻ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcくずす
Romajikuzusu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
くずす
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkuzusu

phá vỡ, làm sụp; đổi tiền lẻ

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ phá bỏ, dỡ xuống, san phẳngto destroy; to demolish; to pull down
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ làm xáo trộn, làm mất thăng bằngto disturb; to put into disorder; to throw off balance
  3. 3động từ nhóm 1 · tha động từ ngồi thoải mái, bỏ tư thế trang nghiêmto relax (one's pose); to make oneself at ease
  4. 4động từ nhóm 1 · tha động từ đổi (tiền chẵn ra tiền lẻ)to break (a bill); to change; to make change
  5. 5động từ nhóm 1 · tha động từ viết chữ thảo, viết lối chữ mềmto write in cursive style; to write in running style

Câu ví dụ

  • Đứa trẻ làm đổ chồng gỗ xếp.

  • Anh đổi giúp tôi tờ 1000 yên được không?

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.