Từ vựng

崩れる (くずれる, kuzureru) nghĩa là gì?

崩れる (くずれる, kuzureru) trong tiếng Nhật nghĩa là sụp đổ, vỡ vụn; rối loạn, xuống cấp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcくずれる
Romajikuzureru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
くずれる
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkuzureru

sụp đổ, vỡ vụn; rối loạn, xuống cấp

  1. 1động từ nhóm 2 · tự động từ sụp đổ, đổ sập, lở (đất, tường)to collapse; to crumble
  2. 2động từ nhóm 2 · tự động từ mất dáng, xộc xệch, luộm thuộm, xoã xượito get out of shape; to lose one's shape; to become disorganized
  3. 3động từ nhóm 2 · tự động từ rối loạn, đổ vỡ, tan rã (đội hình, trật tự)to break down; to be thrown into disarray
  4. 4động từ nhóm 2 · tự động từ lao dốc, sụt giá mạnh (thị trường chứng khoán)to crash (stock market); to slump; to decline
  5. 5động từ nhóm 2 · tự động từ đổi ra được tiền lẻto break money into small change

Câu ví dụ

  • Mưa lớn làm vách núi sạt lở.

  • Nghe nói chiều nay thời tiết xấu đi.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.