Kanji

Chữ 寂 (TỊCH) nghĩa là gì?

寂 đọc Hán-Việt là TỊCH, nghĩa là tịch mịch, cô quạnh; yên tĩnh.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttịch
Âm Onジャク、セキ
Âm Kunさび、さび.しい、さび.れる、さみ.しい
Số nét11
Bộ thủ chính宀 (miên)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
tịchÂm On ジャク、セキÂm Kun さび、さび.しい、さび.れる、さみ.しい
N1 · ước tính theo khung JLPT11 nét

tịch mịch, cô quạnh; yên tĩnh

Mẹo nhớ

Trong nhà 宀 chỉ còn chút nhỏ nhoi 小 và một bàn tay 又 trơ trọi, tất cả TỊCH MỊCH.

Thứ tự nét · 11 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11

Từ ghép tiêu biểu

  • 寂しいさびしいcô đơn, buồn; hiu quạnh

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.