Kanji

Chữ 婆 (BÀ) nghĩa là gì?

婆 đọc Hán-Việt là BÀ, nghĩa là bà, bà lão; bà vú.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtbà
Âm Onバ
Âm Kunばば、ばあ
Số nét11
Bộ thủ chính女 (nữ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
bàÂm On バÂm Kun ばば、ばあ
N1 · ước tính theo khung JLPT11 nét

bà, bà lão; bà vú

Mẹo nhớ

Người nữ 女 tuổi cao, làn da 皮 nhăn nheo như sóng nước, chính là BÀ LÃO.

Thứ tự nét · 11 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.