Kanji

Chữ 宰 (TỂ) nghĩa là gì?

宰 đọc Hán-Việt là TỂ, nghĩa là tể tướng; cai quản, chủ quản.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttể
Âm Onサイ
Số nét10
Bộ thủ chính宀 (miên)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
tểÂm On サイ
N1 · ước tính theo khung JLPT10 nét

tể tướng; cai quản, chủ quản

Mẹo nhớ

Người đứng 立 dưới mái nhà 宀 cầm cây bút cay nghiêm 辛 để CAI QUẢN cả nhà như một TỂ tướng.

Thứ tự nét · 10 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.