Kanji

Chữ 宮 (CUNG) nghĩa là gì?

宮 đọc Hán-Việt là CUNG, nghĩa là cung, cung điện; đền thờ.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtcung
Âm Onキュウ、グウ、ク、クウ
Âm Kunみや
Số nét10
Bộ thủ chính宀 (miên)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
cungÂm On キュウ、グウ、ク、クウÂm Kun みや
N1 · ước tính theo khung JLPT10 nét

cung, cung điện; đền thờ

Mẹo nhớ

Dưới mái lớn 宀 nối tiếp nhiều gian phòng 口 chồng lên nhau thành một CUNG ĐIỆN.

Thứ tự nét · 10 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10

Từ ghép tiêu biểu

  • お宮おみやđền Thần đạo
  • 宮殿きゅうでんcung điện

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.