Kanji

Chữ 宴 (YẾN) nghĩa là gì?

宴 đọc Hán-Việt là YẾN, nghĩa là yến tiệc, tiệc rượu.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtyến
Âm Onエン
Âm Kunうたげ
Số nét10
Bộ thủ chính宀 (miên)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
yếnÂm On エンÂm Kun うたげ
N1 · ước tính theo khung JLPT10 nét

yến tiệc, tiệc rượu

Mẹo nhớ

Dưới mái nhà 宀, người phụ nữ 女 bày biện suốt cả ngày 日 để mở YẾN TIỆC.

Thứ tự nét · 10 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10

Từ ghép tiêu biểu

  • 宴会えんかいtiệc, yến tiệc

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.