Kanji

Chữ 墓 (MỘ) nghĩa là gì?

墓 đọc Hán-Việt là MỘ, nghĩa là mộ, mồ mả, phần mộ.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtmộ
Âm Onボ
Âm Kunはか
Số nét13
Bộ thủ chính土 (thổ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
mộÂm On ボÂm Kun はか
N1 · ước tính theo khung JLPT13 nét

mộ, mồ mả, phần mộ

Mẹo nhớ

Dưới đám cỏ 艹 và nắng chiều 日, gò đất 土 phủ người lớn 大 thành ngôi MỘ, MẢ.

Thứ tự nét · 13 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13

Từ ghép tiêu biểu

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.