Kanji

Chữ 塑 (TỐ) nghĩa là gì?

塑 đọc Hán-Việt là TỐ, nghĩa là nặn, đắp (tượng); tạo hình.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttố
Âm Onソ
Âm Kunでく
Số nét13
Bộ thủ chính土 (thổ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
tốÂm On ソÂm Kun でく
N1 · ước tính theo khung JLPT13 nét

nặn, đắp (tượng); tạo hình

Mẹo nhớ

Bóp khối thịt 月 và đất 土 dẻo để NẶN, ĐẮP thành pho tượng.

Thứ tự nét · 13 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.