Từ vựng

囲む (かこむ, kakomu) nghĩa là gì?

囲む (かこむ, kakomu) trong tiếng Nhật nghĩa là bao quanh, vây quanh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかこむ
Romajikakomu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
かこむ
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkakomu

bao quanh, vây quanh

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ vây quanh, bao quanh, quây lại, rào lạito surround; to encircle; to enclose
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ bao vây, vây hãmto besiege; to lay siege to
  3. 3động từ nhóm 1 · tha động từ ngồi vào chơi (cờ vây, shogi)to play (go, shogi, etc.)

Câu ví dụ

  • Ngôi nhà đó được cây cối bao quanh.

  • Mọi người quây quần quanh bàn.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.