Từ vựng
囲む (かこむ, kakomu) nghĩa là gì?
囲む (かこむ, kakomu) trong tiếng Nhật nghĩa là bao quanh, vây quanh.
| Cách đọc | かこむ |
|---|---|
| Romaji | kakomu |
| Từ loại | động từ nhóm 1, tha động từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
囲むかこむ
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkakomu
bao quanh, vây quanh
- 1động từ nhóm 1 · tha động từ vây quanh, bao quanh, quây lại, rào lạito surround; to encircle; to enclose
- 2động từ nhóm 1 · tha động từ bao vây, vây hãmto besiege; to lay siege to
- 3động từ nhóm 1 · tha động từ ngồi vào chơi (cờ vây, shogi)to play (go, shogi, etc.)
Câu ví dụ
その家は木に囲まれています。
Ngôi nhà đó được cây cối bao quanh.
みんなでテーブルを囲みました。
Mọi người quây quần quanh bàn.