Kanji

Chữ 唱 (XƯỚNG) nghĩa là gì?

唱 đọc Hán-Việt là XƯỚNG, nghĩa là xướng, ngâm, hát; hô lên.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtxướng
Âm Onショウ
Âm Kunとな.える
Số nét11
Bộ thủ chính口 (khẩu)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
xướngÂm On ショウÂm Kun とな.える
N1 · ước tính theo khung JLPT11 nét

xướng, ngâm, hát; hô lên

Mẹo nhớ

Miệng 口 cất lời sáng như hai mặt trời 日 chồng nhau để XƯỚNG và NGÂM.

Thứ tự nét · 11 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11

Từ ghép tiêu biểu

  • 合唱がっしょうhợp xướng, đồng ca
  • 唱えるとなえるtụng, hô; đề xướng, chủ trương

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.